Chương trình lớp / Tiếng Anh Global Success

Tiếng Anh lớp 1 · Tiếng Anh Global Success

  1. Unit 1: In the school playground

    Sân trường · chữ Bb /b/

    Ngữ pháp: Hi, I'm … · Bye, …

    Từ vựng: ball · bike · book

    • 📘 In the School Playground · 3 bài
    • 📘 Hello and Goodbye · 1 bài
    • 📘 In the Playground · 1 bài · miễn phí
  2. Unit 2: In the dining room

    Phòng ăn · chữ Cc /k/

    Ngữ pháp: I have a …

    Từ vựng: cake · car · cat · cup

    • 📘 In the Dining Room · 3 bài
    • 📘 Have and Has · 1 bài
  3. Unit 3: At the street market

    Chợ · chữ Aa /æ/

    Ngữ pháp: This is my …

    Từ vựng: apple · bag · can · hat

    • 📘 At the Street Market · 3 bài
    • 📘 Fruits I Like · 1 bài
  4. Unit 4: In the bedroom

    Phòng ngủ · chữ Dd /d/

    Ngữ pháp: This is a …

    Từ vựng: desk · dog · door · duck

    • 📘 In the Bedroom · 3 bài
    • 📘 My Home & Rooms · 1 bài
  5. Unit 5: At the fish and chip shop

    Quán cá và khoai tây chiên · chữ Ii /ɪ/

    Ngữ pháp: I like …

    Từ vựng: chicken · chips · fish · milk

    • 📘 At the Fish and Chip Shop · 3 bài
    • 📘 Sweet and Sour · 1 bài · miễn phí
  6. Unit 6: In the classroom

    Lớp học · chữ Ee /e/

    Ngữ pháp: It's a (red) …

    Từ vựng: bell · pen · pencil · red

    • 📘 In the Classroom: Pens and Pencils · 3 bài
    • 📘 The Red One · 1 bài · miễn phí
    • 📘 Colors & Shapes · 1 bài
  7. Unit 7: In the garden

    Khu vườn · chữ Gg /g/

    Ngữ pháp: There's a …

    Từ vựng: garden · gate · girl · goat

    • 📘 In the Garden: Gate and Goat · 3 bài
    • 📘 Farm Animals · 1 bài · miễn phí
  8. Unit 8: In the park

    Công viên · chữ Hh /h/

    Ngữ pháp: Touch your …

    Từ vựng: hair · hand · head · horse

    • 📘 In the Park · 3 bài
    • 📘 Body Parts · 1 bài
  9. Unit 9: In the shop

    Cửa hàng · chữ Oo /ɒ/

    Ngữ pháp: How many …? – (Two).

    Từ vựng: clocks · locks · mops · pots · one – five

    • 📘 In the Shop · 3 bài
    • 📘 Numbers 1-10 · 1 bài
  10. Unit 10: At the zoo

    Sở thú · chữ Mm /m/

    Ngữ pháp: That's a …

    Từ vựng: mango · monkey · mother · mouse

    • 📘 At the Zoo: Monkey and Mouse · 3 bài
    • 📘 Wild Animals · 1 bài · miễn phí
    • 📘 Animals & Sounds · 1 bài
  11. Unit 11: At the bus stop

    Bến xe buýt · chữ Uu /ʌ/

    Ngữ pháp: He's / She's (running).

    Từ vựng: bus · run · sun · truck

    • 📘 At the Bus Stop · 3 bài
    • 📘 Things That Go · 1 bài · miễn phí
  12. Unit 12: At the lake

    Bên hồ · chữ Ll /l/

    Ngữ pháp: Look at the …

    Từ vựng: lake · leaf · lemons

    • 📘 At the Lake · 3 bài
  13. Unit 13: In the school canteen

    Căng tin · chữ Nn /n/

    Ngữ pháp: He's / She's having …

    Từ vựng: bananas · noodles · nuts

    • 📘 In the School Canteen · 3 bài
    • 📘 Food & Mealtime Words · 1 bài
  14. Unit 14: In the toy shop

    Cửa hàng đồ chơi · chữ Tt /t/

    Ngữ pháp: I can see a …

    Từ vựng: teddy bear · tiger · top · turtle

    • 📘 In the Toy Shop · 3 bài
    • 📘 Toys & Games · 1 bài
  15. Unit 15: At the football match

    Trận bóng đá · chữ Ff /f/

    Ngữ pháp: Point to your …

    Từ vựng: face · father · foot · football

    • 📘 At the Football Match · 3 bài
    • 📘 Body Parts · 1 bài
    • 📘 My Family & Me · 1 bài
  16. Unit 16: At home

    Ở nhà · chữ Ww /w/

    Ngữ pháp: How many … can you see? – I can see (six).

    Từ vựng: wash · water · window · six – ten

    • 📘 At Home · 3 bài
    • 📘 Numbers 1-10 · 1 bài
    • 📘 My Home & Rooms · 1 bài

Học thử miễn phí ngay hôm nay

Tạo tài khoản để làm bài, luyện nói với AI và theo dõi tiến bộ.

Tạo tài khoản

Nội dung được biên soạn theo chủ đề và ngữ pháp của từng bài trong sách giáo khoa, không sao chép sách. Chúng tôi không liên kết với nhà xuất bản.